dây guồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây leo: "dây guồi" là tên gọi của một loại cây thân leo, thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh. Cây có quả hình trứng, khi chín có màu vàng hoặc cam, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ và phần thịt quả có vị ngọt chua.
- Tên gọi khác: "dây guồi" còn được biết đến với tên khoa học là Passiflora edulis hoặc tên thông dụng là chanh dây, lạc tiên. Trong tiếng Pháp, từ này được dịch là grenadille.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Trong vườn nhà bà có một giàn dây guồi xanh tốt. (Trong vườn nhà bà có một giàn cây dây leo thuộc loài dây guồi phát triển xanh tốt.)
- Quả dây guồi thường dùng để làm nước ép hoặc sinh tố. (Quả của cây dây guồi thường được dùng để làm nước ép hoặc sinh tố.)
Danh từ (chỉ quả):
- Mùa hè, tôi thích uống nước dây guồi đá lạnh. (Vào mùa hè, tôi thích uống nước ép từ quả dây guồi có đá lạnh.)
- Hạt dây guồi có thể ăn được, giòn và thơm. (Hạt bên trong quả dây guồi có thể ăn được, có vị giòn và thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dây guồi rừng": chỉ loại dây guồi mọc hoang trong tự nhiên, thường có quả nhỏ hơn và vị chua hơn so với loại trồng.
- Dây guồi rừng thường được người dân địa phương hái về làm thuốc. (Loại dây guồi mọc hoang thường được người dân địa phương hái về để sử dụng làm thuốc.)
"tinh dầu dây guồi": chiết xuất từ hoa hoặc quả dây guồi, dùng trong công nghiệp mỹ phẩm hoặc hương liệu.
- Tinh dầu dây guồi có mùi thơm dịu, giúp thư giãn tinh thần. (Chiết xuất từ dây guồi có mùi thơm nhẹ nhàng, giúp thư giãn tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Chanh dây (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây dây guồi, thường dùng trong ẩm thực và đồ uống.
- Chanh dây được trồng nhiều ở miền Nam Việt Nam. (Loại cây này được trồng nhiều ở miền Nam Việt Nam.)
Lạc tiên (danh từ): tên gọi khác của dây guồi trong tiếng Việt, thường chỉ các loài cây thuộc chi Passiflora.
- Lạc tiên có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh. (Cây lạc tiên có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Chanh dây: tên gọi thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày.
- Lạc tiên: tên gọi mang tính khái quát hơn, chỉ chung các loài cây thuộc họ Lạc tiên.
Thành ngữ liên quan
- Chua như dây guồi: thành ngữ so sánh, dùng để chỉ vị chua gắt, tương tự như vị chua của quả dây guồi.
- Món canh này chua như dây guồi, khó ăn quá! (Món canh này có vị chua gắt, khó ăn quá!)